UY TÍN và CHẤT LƯỢNG

products products products products products
Scroll left Scroll right
  • SVR5
  • SVR 10
  • SVR 20
  • SVR 3L
  • SVR CV 50
  • SVR CV 60
 

Giá cao su trong nước ngày 1/4/2016

Nông sản

Giá (VNĐ/kg)

Địa chỉ bán

Tăng – giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Phú Yên – Sông Hinh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Bình Dương – Bến Cát

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Bình Phước – Lộc Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8700

Gia Lai – TP.Pleiku

0

Cao su SVR3L

30400

Quảng Bình – Bố Trạch

+200

Cao su SVR3L

30400

Quảng Trị – Vĩnh Linh

+200

Cao su SVR3L

30400

Đắk Nông – Đắk Mil

+200

Cao su SVR3L

30400

Đắk Lắk – Buôn Đôn

+200

Cao su SVR3L

30400

Kon Tum – TP.Kon Tum

+200

Cao su SVR3L

30400

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

+200

Cao su SVR3L

30400

Bình Dương – Bến Cát

+200

Cao su SVR3L

30400

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

+200

Cao su SVR3L

30400

Bình Phước – Lộc Ninh

+200

Cao su SVR3L

30400

Gia Lai – TP.Pleiku

+200

Cao su SVR10

28800

Quảng Bình – Bố Trạch

+200

Cao su SVR10

28800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

+200

Cao su SVR10

28800

Đắk Nông – Đắk Mil

+200

Cao su SVR10

28800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

+200

Cao su SVR10

28800

Kon Tum – TP.Kon Tum

+200

Cao su SVR10

28800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

+200

Cao su SVR10

28800

Bình Dương – Bến Cát

+200

Cao su SVR10

28800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

+200


loading